
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Diện tích, bề mặt
Tiếng Anh:Area under crop
Tiếng Việt:Diện tích trồng trọt
Tiếng Anh:Area of bearing
Tiếng Việt:(kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ
Vùng, khu vực
Tiếng Anh:Residenial area
Tiếng Việt:Khu vực nhà ở
Khoảng đất trống
Sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường)
Phạm vi, tầm
Tiếng Anh:Wide area of knowledge
Tiếng Việt:Tầm hiểu biết rộng
Rađiô vùng
(Tech) khu vực, bãi, chỗ; phạm vi; diện tích; mặt, diện
Diện tích
Effective a. diện tích hữu hiệu
Intrinsic a.(hình học) diện tích trong
Lateral a. diện tích xung quanh
Phase a. diện tích pha
Sectional a. diện tích của thiết diện ngang
Sector a. diện tích quạt, diện tích sectơ
Surface a. diện tích mặt
Tail a. đuôi phân phối, xác suất các độ lệch lớn