
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
Tiếng Anh:To make one's first appearance
Tiếng Việt:Mới xuất đầu lộ diện, mới ra mặt
Tiếng Anh:To put in an appearance
Tiếng Việt:Có mặt, đến cho có mặt một lát (ở buổi lễ...)
(pháp lý) sự trình diện, sự ra hầu toà
Sự xuất bản (sách)
Diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái
Tiếng Anh:A man of good appearance
Tiếng Việt:Người có diện mạo tốt
Bề ngoài, thể diện
Tiếng Anh:One should not judge by appearances
Tiếng Việt:Không nên xét đoán theo bề ngoài
Tiếng Anh:To save (keep up) appearances
Tiếng Việt:Giữ thể diện
Tiếng Anh:To all appearance
Tiếng Việt:Theo biểu hiện bề ngoài
Tiếng Anh:To assume (put on) the appearance of innocence
Tiếng Việt:Làm ra vẻ ngây thơ
Ma quỷ