
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(đánh bài) số tiền tổ trước (đánh xì)
(đánh bài) đặt tiền tổ trước (đánh xì)
Đánh cược, đánh cuộc
Thanh toán (nợ)
(lý thuyết trò chơi) mở (bài); tiền đặt (trong văn bản)