
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Tài tử; người ham chuộng
(định ngữ) có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyên
Tiếng Anh:Amateur theatricals
Tiếng Việt:Sân khấu nghiệp dư, những buổi biểu diễn không chuyên
Tiếng Anh:Amateur art
Tiếng Việt:Nghệ thuật nghiệp dư
Tiếng Anh:An amateur painter
Tiếng Việt:Hoạ sĩ tài tử