
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Theo chiều dài, suốt theo
Tiếng Anh:To lie along
Tiếng Việt:Nằm dài ra
Tiến lên, về phía trước
Tiếng Anh:Come along
Tiếng Việt:Đi nào, đi lên, tiến lên đi
Tiếng Anh:How are you getting along?
Tiếng Việt:Thế nào dạo này công việc làm ăn của anh tiến tới ra sao?
Tiếng Anh:All along
Tiếng Việt:Suốt, suốt từ đầu đến đuôi; ngay từ đầu
Tiếng Anh:I knew it all along
Tiếng Việt:Tôi biết câu chuyện đó ngay từ đầu; tôi biết suốt từ đầu đến đuôi câu chuyện đó
(thông tục) vì, do bởi
Tiếng Anh:It happened all along of your carelessness
Tiếng Việt:Câu chuyện xảy ra là do sự thiếu thận trọng của anh
Theo cùng với, song song với
Tiếng Anh:Come along with me
Tiếng Việt:Hãy đi với tôi
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luôn luôn, bao giờ cũng
Dọc theo, theo
Tiếng Anh:To walk along the road
Tiếng Việt:Đi dọc theo con đường
Tiếng Anh:Along the river
Tiếng Việt:Dọc theo con sông