
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, mong mỏi
Tiếng Anh:To be agog for something
Tiếng Việt:Mong mỏi cái gì
Tiếng Anh:To be agog to do something
Tiếng Việt:Nóng lòng muốn làm cái gì
Đang hoạt động, đang chuyển động, đang bị kích thích, xôn xao
Tiếng Anh:The whole town is agog
Tiếng Việt:Cả thành phố xôn xao
Tiếng Anh:To set somebody's curiosity agog
Tiếng Việt:Kích thích sự tò mò của ai, gợi tò mò của ai