
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
(pháp lý) bản khai có tuyên thệ
Tiếng Anh:To swear (make) an affidavit
Tiếng Việt:Làm một bản khai có tuyên thệ trước toà
Tiếng Anh:To take an affidavit
Tiếng Việt:Nhận một bản khai có tuyên thệ (quan toà)
(thông tục) làm một bản khai có tuyên thệ