
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
Tiếng Anh:An advanced method of production
Tiếng Việt:Phương pháp sản xuất tiên tiến
Tiếng Anh:Advanced ideas
Tiếng Việt:Tư tưởng tiến bộ
Cao, cấp cao
Tiếng Anh:To be advanced in years
Tiếng Việt:Đã cao tuổi
Tiếng Anh:Advanced mathematics
Tiếng Việt:Toán cấp cao
Tiếng Anh:Advanced students
Tiếng Việt:Học sinh đại học ở các lớp cao
(Tech) cấp cao, tiên tiến