Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Example (en): Acid radical
Example (vi): Gốc axit
Example (en): Acid test
Example (vi): Sự thử bằng axit
Example (en): Acid looks
Example (vi): Vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng