
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Đúng đắn, chính xác, xác đáng
Tiếng Anh:An accurate watch
Tiếng Việt:Đồng hồ chính xác
Tiếng Anh:An accurate remark
Tiếng Việt:Một nhận xét xác đáng
Chính xác
A. to five decimalplaces chính xác dến năm số thập phân