
Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Anh
Trừu tượng
Khó hiểu
Lý thuyết không thực tế
(toán học) số hư
Bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...)
Vật trừu tượng
Tiếng Anh:In the abstract
Tiếng Việt:Trừu tượng, lý thuyết
Trừu tượng hoá
Làm đãng trí
Rút ra, chiết ra, tách ra
Tiếng Anh:To abstract butter from milk
Tiếng Việt:Tách bơ ra khỏi sữa
Lấy trộm, ăn cắp
Tóm tắt, trích yếu
(Tech) trừu tượng; tóm tắt, trích yếu