Việtionary.net
Từ điển, Dịch thuật và Học tiếng Việt miễn phí
Loading ...
Tiếng Việt
Frequently, often, many a time
Tiếng Việt:Dao năng liếc thì sắc (tục ngữ)
Tiếng Anh:A many a time stroped knife is sharp
Tiếng Việt:Năng nhặt chặt bị, xem chặt