
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Công việc khó nhọc, công việc vất vả, công việc cực nhọc
Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả, làm việc cực nhọc
Đi kéo lê, đi một cách mệt nhọc
English:To toil up a slope
Vietnamese:Leo lên dốc một cách mệt nhọc