
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ
English:Rough timber
Vietnamese:Gỗ mới đốn
English:Squared timber
Vietnamese:Gỗ đẽo vuông
Cây gỗ
English:To cut down timber
Vietnamese:Đẵn gỗ
Kèo, xà
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khả năng, đức tính (của một người để làm được việc gì)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trồng rừng
Cung cấp gỗ
Xây dựng bằng gỗ, làm bằng gỗ
English:Timbered house
Vietnamese:Nhà bằng gỗ
Đóng gỗ xung quanh, lát gỗ xung quanh (miệng giếng...)
Đốn gỗ