
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Độ nghiêng; trạng thái nghiêng
Sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
Búa đòn ((cũng) tilt-hammer)
Rất mau, hết tốc lực
English:To run (come) full tilt against
Vietnamese:Lao tới, xông tới
Mui che, bạt
Nghiêng đi
English:The barrel tilted
Vietnamese:Cái thùng nghiêng đi
(hàng hải) tròng trành, nghiêng
English:The ship tilts on the waves
Vietnamese:Chiếc tàu tròng trành trên sóng
Đấu thương
(nghĩa bóng) tranh luận, tranh cãi
Làm nghiêng, làm chúi xuống
Lật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe)
(kỹ thuật) rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn
Đâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào
(nghĩa bóng) công kích
Lật ra sau, lật lên
Làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào
Lật đứng lên, dựng đứng, dựng ngược
(xem) windmill
Che mui, phủ bạt