Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Khoa phẫu thuật
English:Plastic surgery
Vietnamese:Phẫu thuật tạo hình
Việc mổ xẻ; sự mổ xẻ
Phòng mổ
Phòng khám bệnh; giờ khám bệnh