
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn
English:To mix a dish of salad
Vietnamese:Trộn món rau xà lách
Pha
English:To mix drugds
Vietnamese:Pha thuốc
Hợp vào, lẫn vào, hoà lẫn vào
((thường) + with) dính dáng, giao thiệp, hợp tác
English:He doesn't mix well
Vietnamese:Anh ấy không khéo giao thiệp
(từ lóng) thụi nhau tới tấp (quyền Anh)
Bị lai giống
Trộn đều, hoà đều
Dính dáng vào
English:To be mixed up in an affair
Vietnamese:Có dính dáng vào việc gì, có liên can vào việc gì
Lộn xộn, bối rối, rắc rối
English:It is all mixed up in my memory
Vietnamese:Tất cả những cái đó lộn xộn trong ký ức
English:To be al mixed up
Vietnamese:Bối rối vô cùng
Trộn