
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Lòng yêu, tình thương
English:Love of one's country
Vietnamese:Lòng yêu nước
English:A mother's love for her children
Vietnamese:Tình mẹ yêu con
Tình yêu, mối tình, ái tình
English:First love
Vietnamese:Mối tình đầu
English:Never trifle with love
Vietnamese:Không nên đùa bỡn với tình yêu
English:To be in love with
Vietnamese:Yêu (ai)
English:To fall in love with
Vietnamese:Đâm ra yêu (phải lòng) (ai)
English:To make love to someone
Vietnamese:Tán tỉnh ai, tỏ tình với ai; ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai
English:To marry for love
Vietnamese:Kết hôn vì tình
Người yêu, người tình
Thần ái tình
(thông tục) người đáng yêu; vật đáng yêu
(thể dục,thể thao) điểm không, không (quần vợt)
English:Love all
Vietnamese:Không không (hai bên cùng không được điểm nào)
English:Love forty
Vietnamese:Không bốn mươi
English:A love set
Vietnamese:Một ván thua trắng (người thua không được điểm nào)
Ái tình và nước lã
Không có cách gì lấy được cái đó
Chơi vì thích không phải vì tiền
Chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi
Yêu, thương, yêu mến
English:To love one another
Vietnamese:Yêu nhau, thương nhau
Thích, ưa thích
English:To love sports
Vietnamese:Thích thể thao
English:To love music
Vietnamese:Thích âm nhạc
English:He loves to be praised
Vietnamese:Nó thích được khen