Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Có nhiều nút
Có nhiều mắt (gỗ); có nhiều đầu mấu
(nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích
English:A question
Vietnamese:Một vấn đề nan giải