
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ)
(điện học) bảng điều khiển; bảng phân phối
Bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng treo chìa khoá
Bảng nút bấm, bảng phân phối
Supplemental k. (máy tính) bộ bấm phụ