
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Báo hằng ngày
Tạp chí
(hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký
(số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)
(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
Tạp chí, báo; (kỹ thuật) ngõng trục; ngõng