Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến
English:To ignore someone
Vietnamese:Lờ ai đi
(pháp lý) bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ)
Không biết