
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Tố cáo, tố giác, vạch mặt
Lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ
Tuyên bố bãi ước
English:To denounce a treaty
Vietnamese:Tuyên bố bãi bỏ một hiệp ước
Báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)