
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Lệnh, mệnh lệnh
English:To give a command
Vietnamese:Ra mệnh lệnh
Quyền chỉ huy, quyền điều khiển
Sự làm chủ
English:The command of the sea
Vietnamese:Sự làm chủ trên mặt biển
Sự kiềm chế, sự nén
English:Command of one's emotion
Vietnamese:Sự nén xúc động
English:Command over oneself
Vietnamese:Sự tự chủ
Sự tinh thông, sự thành thạo
English:To have a great command of a language
Vietnamese:Thông thạo một thứ tiếng
Đội quân (dưới quyền chỉ huy của một sĩ quan)
Bộ tư lệnh
English:The Higher Command; the Supreme Command
Vietnamese:Bộ tư lệnh tối cao
Sẵn sàng để tuỳ ý sử dụng
Khi mệnh lệnh được ban ra
Tối biểu diễn do lệnh của vua
English:Command performance
Vietnamese:Buổi biểu diễn do lệnh của vua
Điều khiển, chỉ huy
Dưới quyền chỉ huy của
Nắm quyền chỉ huy
Ra lệnh, hạ lệnh
English:The officer commanded his men to fire
Vietnamese:Viên sĩ quan hạ lệnh cho quân mình bắn
Chỉ huy, điều khiển
English:To command a regiment
Vietnamese:Chỉ huy trung đoàn
Chế ngự, kiềm chế, nén
English:To command oneself
Vietnamese:Tự kiềm chế, tự chủ
English:To command one's temper
Vietnamese:Nén giận
Sẵn, có sẵn (để sử dụng)
English:To command a vast sum of money
Vietnamese:Có sẵn một món tiền lớn
Đủ tư cách để, đáng được; bắt phải, khiến phải
English:He commanded our sympathy
Vietnamese:Anh ta đáng được chúng ta đồng tình
English:To command respect
Vietnamese:Khiến phải kính trọng
Bao quát
English:The hill commands the plain below
Vietnamese:Quả đồi bao quát cánh đồng phía dưới
(Tech) lệnh, mệnh/hiệu lệnh; lệnh máy
(điều khiển học) lệnh // lệnh, điều khiển
Control c. lệnh điều khiển
Stereotyped c. lệnh tiêu chuẩn
Transfer c. lệnh truyền
Unnumbered c. lệnh không đánh số