
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Lanh lợi, thông minh
Giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề
English:A clever workman
Vietnamese:Thợ giỏi
Thần tình, tài tình, hay; khôn ngoan, lâu
English:A clever parody
Vietnamese:Một bài thơ nhại tài tình
English:A clever speech
Vietnamese:Một bài nói hay
English:A clever scheme
Vietnamese:Mưu đồ thần tình
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tốt bụng, tử tế