
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
Sự thận trọng, sự cẩn thận
English:To act with caution
Vietnamese:Hành động thận trọng
English:Caution!
Vietnamese:Chú ý! cẩn thận!
Lời cảnh cáo, lời quở trách
English:To be dismissed with a caution
Vietnamese:Bị cảnh cáo và cho về
(thông tục) người kỳ quái; vật kỳ lạ
(thông tục) người xấu như quỷ
(tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
Báo trước, cảnh cáo
English:To caution somebody against something
Vietnamese:Cảnh cáo ai không được làm điều gì
Cảnh cáo, quở trách