
Việtionary.net
Vietnamese Dictionary, Translate, and Learning
Loading ...
English
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẹo
English:Candy store
Vietnamese:Cửa hàng kẹo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) côcain
Làm thành đường phèn
Tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả...)
Kết thành đường (mật ong...)